📞 Hotline: 0961 620 555 Lớp nhóm nhỏ 3–6 học viên · Lộ trình HSK 3.0
Trang chủ › Học miễn phí › Học phát âm chuẩn – Bảng Pinyin

Học phát âm chuẩn – Bảng Pinyin

Toàn bộ 409 âm tiết tiếng Phổ thông cùng mẹo ghi nhớ phát âm siêu dễ dành cho người mới bắt đầu.

🔊

Nghe âm đọc chuẩn từng âm tiết

Bảng Pinyin có âm đọc đủ 4 thanh của StudyCLI — bấm vào âm tiết bất kỳ để nghe người bản xứ đọc.

Mở bảng Pinyin có âm đọc ↗
Bảng âm tiết

Bảng Pinyin 409 âm tiết

Hàng là thanh mẫu (phụ âm đầu), cột là vận mẫu (vần). Ô gạch chéo là tổ hợp không tồn tại. Bấm vào âm tiết để mở trang nghe âm đọc của StudyCLI.

Bảng âm tiết Pinyin: hàng là thanh mẫu, cột là vận mẫu

💡 Hàng ∅ là âm tiết không có thanh mẫu — khi đó vần được viết lại thành y-, w- hoặc yu- (xem mẹo số 5 bên dưới).

Dành cho người mới

Mẹo ghi nhớ phát âm siêu dễ

Lưu ý: Đây là những mẹo giúp bạn dễ hình dung và ghi nhớ cách phát âm tiếng Trung, không thay thế kiến thức ngữ âm chuẩn. Hãy kết hợp nghe và luyện tập theo âm mẫu để phát âm chính xác hơn nhé!

① Thanh điệu — "vẽ" giọng theo 4 đường

ā
Thanh 1

Cao và đều, như thanh ngang nhưng giọng nâng cao hẳn.

Mẹo: há miệng "Aaaa" khi bác sĩ khám họng.

妈 mā — mẹ

á
Thanh 2

Từ giữa vút lên cao — gần thanh sắc.

Mẹo: hỏi lại ngạc nhiên "Hả?"

麻 má — cây gai

ǎ
Thanh 3

Hạ thấp rồi nhích lên — gần thanh hỏi, nhưng xuống sâu hơn.

Mẹo: "Ừ… hửm?" khi đang ngờ vực.

马 mǎ — con ngựa

à
Thanh 4

Từ cao rơi mạnh xuống — gần thanh huyền nhưng dứt khoát.

Mẹo: quát "Đi!" hay "Thôi!".

骂 mà — mắng

a
Thanh nhẹ

Không dấu, đọc ngắn và nhẹ, lướt qua.

Mẹo: như chữ "nhé" nói lướt cuối câu.

吗 ma — không?

🎵 Câu thần chú luyện thanh: đọc liền mā – má – mǎ – mà = "mẹ – gai – ngựa – mắng". Đọc đúng 4 thanh của 1 âm là bạn đã nắm 80% phần khó nhất!

2Thanh mẫu "dễ" — đọc gần như tiếng Việt

  • bđọc như "p" nhẹ (không phải "b" Việt)Ví dụ: bā 八 ≈ "pa"
  • dđọc như "t"Ví dụ: dà 大 ≈ "ta"
  • gđọc như "c / k"Ví dụ: gē 哥 ≈ "cưa"
  • m · n · ly hệt tiếng ViệtVí dụ: mā 妈, nǐ 你, lái 来
  • fnhư "ph"Ví dụ: fàn 饭 ≈ "phan"
  • hnhư "h" nhưng hơi khàn ở cổ — gần "kh"Ví dụ: hǎo 好 ≈ "khảo"
  • xnhư "x" tiếng ViệtVí dụ: xiè 谢 ≈ "xiê"

3Mẹo "tờ giấy" — 6 cặp bật hơi

  • b → pp = b + bật hơi mạnhVí dụ: pà 怕
  • d → tt = d + bật hơi (≈ "th")Ví dụ: tā 他
  • g → kk = g + bật hơi (≈ "kh" bật)Ví dụ: kàn 看
  • j → qq = j + bật hơiVí dụ: qù 去
  • z → cc = z + bật hơiVí dụ: cài 菜
  • zh → chch = zh + bật hơiVí dụ: chī 吃
📄 Kẹp một tờ giấy trước miệng: đọc b, d, g, j, z, zh giấy đứng yên; đọc p, t, k, q, c, ch giấy phải bay phật.

4Lưỡi THẲNG hay lưỡi CONG?

  • z · c · slưỡi thẳng, chạm sau răng — z ≈ "chư" (kiểu "ts"), c ≈ "ts" + bật hơi, s ≈ "xư"Ví dụ: zì 字, cí 词, sì 四
  • zh · ch · sh · rlưỡi cong lên vòm miệng — zh ≈ "trư", ch ≈ "trư" bật hơi, sh ≈ "sư" (s nặng), r ≈ "rư" nhẹ, không rungVí dụ: zhī 知, chī 吃, shì 是, rè 热
  • j · q · xmặt lưỡi dẹt, miệng cười — j ≈ "ch", q ≈ "ch" bật hơi, x ≈ "x"Ví dụ: jī 鸡, qī 七, xī 西
🔑 Có chữ h (zh, ch, sh) = lưỡi "hất" cong lên. Không có h = lưỡi nằm thẳng.
🔑 Nhóm 7 âm zi, ci, si, zhi, chi, shi, ri: chữ i đọc thành "ư" — không phải "i"!

5Vần dễ đọc sai — đọc theo "phiên âm Việt"

  • eđọc "ưa" (lưỡi lùi về sau)Ví dụ: hē 喝 ≈ "khưa"
  • ođọc "ua" tròn môiVí dụ: bō 波 ≈ "pua"
  • ei · ouei = "ây", ou = "âu"Ví dụ: mèi 妹, dōu 都
  • en · engen = "ân", eng = "âng"Ví dụ: mén 门, lěng 冷
  • ongđọc "ung"Ví dụ: zhōng 中 ≈ "trung"
  • ianđọc "iên" — KHÔNG đọc "i-an"Ví dụ: tiān 天 ≈ "thiên"
  • ingđọc "inh"Ví dụ: míng 明 ≈ "mính"
  • ügiữ lưỡi như "i", chu môi như "u" — gần "uy" nhưng giữ môi tròn suốtVí dụ: nǚ 女, lǜ 绿
  • üe · üan · ün"uê" · "oen" (gần "uyên") · "uyn"Ví dụ: xué 学, yuǎn 远, jūn 军
  • er"ơ" rồi cong lưỡiVí dụ: èr 二, ér 儿

63 vần "viết tắt" — đọc có âm ẩn ở giữa

  • iu = iouđọc "iêu"Ví dụ: liù 六 ≈ "liêu"
  • ui = ueiđọc "uây"Ví dụ: duì 对 ≈ "tuây"
  • un = uenđọc "uân"Ví dụ: dùn 顿 ≈ "tuân"
✍️ Khi có phụ âm đầu thì viết gọn (liu, dui, dun) nhưng miệng vẫn đọc đủ âm giữa.

7Quy tắc viết y / w / yu — nhìn là hiểu

  • i → yvần bắt đầu bằng i mà không có phụ âm đầu: đổi i → y (i, in, ing thì thêm y)Ví dụ: ya, ye, you, yan · yi, yin, ying
  • u → wvần bắt đầu bằng u mà không có phụ âm đầu: đổi u → w (riêng u thì thêm w)Ví dụ: wa, wo, wei, wan · wu
  • ü → yuvần có ü đứng một mình: viết yuVí dụ: yu, yue, yuan, yun
🎩 "Chữ ü gặp j, q, x — cởi mũ ra vẫn đọc là ü" (小ü见了j q x,摘掉帽子还念ü): ju, qu, xu, yu đều đọc "uy", không đọc "u".

8Dấu thanh đặt ở đâu & 3 quy tắc biến điệu hay gặp

  • Đặt dấu"Có a đánh a; không a tìm o, e; i – u đi cùng, đánh chữ đứng sau."Ví dụ: hǎo, duō, xiè, liù, guì
  • 3 + 3Hai thanh 3 đi liền: thanh 3 đầu đọc thành thanh 2 (vẫn viết dấu 3)Ví dụ: 你好 nǐ hǎo → đọc "ní hǎo"
  • 不 bùĐứng trước thanh 4 → đọc búVí dụ: 不是 bú shì, 不去 bú qù
  • 一 yīTrước thanh 4 → yí; trước thanh 1, 2, 3 → yì; đứng một mình / đếm số → yīVí dụ: 一个 yí gè, 一天 yì tiān

📚 Muốn học kỹ hơn? Tham khảo thêm

  • StudyCLI – Pinyin Chart: bảng Pinyin có âm đọc chuẩn cho từng âm tiết, đủ 4 thanh.
  • Giáo trình Hán ngữ (Dương Ký Châu chủ biên, NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh) — Quyển 1, phần ngữ âm.
  • HSK Standard Course 1 (Khương Lệ Bình chủ biên) — giáo trình chuẩn luyện thi HSK, có bài luyện thanh điệu.
  • Phương án Phiên âm Hán ngữ (汉语拼音方案, 1958) — văn bản chuẩn quy định cách viết Pinyin.

Tự học khó sửa phát âm?

Trong lớp nhóm nhỏ 3–6 người, giáo viên nghe và sửa từng âm cho bạn ngay trong buổi học.

Đăng ký học thử miễn phí
Chat Zalo Facebook trung tâm TikTok trung tâm