Trang chủ › Học miễn phí › Từ vựng HSK 1
Từ vựng HSK 1 (3.0)
313 từ chia theo 15 bài học — Hán tự, Pinyin, nghĩa, âm Hán-Việt và ô gõ lại Hán tự để tự kiểm tra.
💡Cách luyện: bấm ✍️ Chế độ kiểm tra để ẩn Hán tự, nhìn Pinyin + nghĩa rồi gõ lại chữ Hán vào cột cuối
(bật bộ gõ tiếng Trung, gõ pinyin rồi chọn chữ). Nhấn Enter để chấm và sang dòng tiếp. Bấm 👁 trên tiêu đề cột để ẩn/hiện từng cột,
bấm vào ô bị làm mờ để xem nhanh.